Tất cả sản phẩm
Các thành phần quang điện tử kim loại để tăng hiệu suất điện tử
| Storage Temperature: | -40-85°C |
|---|---|
| Material: | Metal/Plastic/Glass |
| Current: | 1A-3A |
Các thành phần quang điện tử cho các sản phẩm quang điện tử hiệu suất cao
| Operating Temperature: | 0-70°C |
|---|---|
| Weight: | Lightweight |
| Application: | Industrial/Commercial |
Các thành phần quang điện tử nhựa cho các ứng dụng công nghiệp
| Operating Temperature: | 0-70°C |
|---|---|
| Product Name: | Optoelectronic Products |
| Type: | Electronic Components |
Các thành phần quang điện tử đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp
| Type: | Electronic Components |
|---|---|
| Power Consumption: | Low |
| Current: | 1A-3A |
Các thành phần quang điện tử hiệu suất cao cho các ứng dụng khác nhau
| Product Name: | Optoelectronic Products |
|---|---|
| Frequency: | 50-60Hz |
| Weight: | Lightweight |
Tiêu thụ điện năng thấp Các thành phần quang điện tử cho thủy tinh kim loại nhựa
| Current: | 1A-3A |
|---|---|
| Application: | Industrial/Commercial |
| Weight: | Lightweight |
Các thành phần quang điện tử nhẹ với cấu trúc nhựa
| Power Consumption: | Low |
|---|---|
| Weight: | Lightweight |
| Voltage: | 3.3V/5V/12V |
Các thành phần quang điện tử được thiết kế cho hiệu quả năng lượng 1 năm tiêu thụ
| Warranty: | 1 Year |
|---|---|
| Storage Temperature: | -40-85°C |
| Frequency: | 50-60Hz |
Các thành phần quang điện tử tần số 50-60Hz cho các giải pháp chiếu sáng hiệu quả
| Warranty: | 1 Year |
|---|---|
| Storage Temperature: | -40-85°C |
| Current: | 1A-3A |
Các thành phần quang điện tử nhẹ để hoạt động ở tần số 50-60Hz
| Type: | Electronic Components |
|---|---|
| Storage Temperature: | -40-85°C |
| Application: | Industrial/Commercial |

